plonk down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ngồi phịch xuống hoặc đặt mạnh xuống: "plonk down" mô tả hành động ngồi hoặc đặt một vật gì đó một cách nặng nề, đột ngột, thường phát ra tiếng "phịch" hoặc "bịch". - Trả tiền một cách miễn cưỡng hoặc đột ngột: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "plonk down" còn có nghĩa là đặt tiền xuống một cách dứt khoát, thường là để thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ngồi phịch xuống ghế sofa sau một ngày làm việc dài.)
- (Anh ấy đặt mạnh va li xuống sàn nhà.)
- (Họ đặt luôn 500 đô la cho vé mà không do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plonk down (something) on (something)": Đặt mạnh một vật lên một bề mặt nào đó.
- The waiter plonked the plates down on the table. (Người phục vụ đặt mạnh các đĩa xuống bàn.)
- "plonk oneself down": Ngồi xuống một cách mệt mỏi hoặc bất cẩn.
- He plonked himself down in the armchair. (Anh ấy ngồi phịch xuống ghế bành.)
Biến thể và từ gần giống
- Plonk (động từ): Hình thức rút gọn, thường dùng thay thế cho "plonk down" trong ngữ cảnh thân mật.
- She plonked her bag on the desk. (Cô ấy quẳng túi lên bàn.)
- Plop down (cụm động từ): Ngồi hoặc rơi xuống với tiếng "bịch", tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn.
- The cat plopped down on the rug. (Con mèo ngồi phịch xuống thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Thump down: Đặt hoặc ngồi xuống mạnh mẽ, phát ra tiếng ầm.
- Slam down: Đặt xuống một cách giận dữ hoặc mạnh bạo.
- Drop heavily: Rơi hoặc đặt xuống một cách nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plonk out: Đặt ra hoặc loại bỏ một cách thô bạo.
- He plonked out the old furniture. (Anh ấy vứt bỏ đồ nội thất cũ một cách thô bạo.)
- Plonk about/around: Di chuyển một cách ồn ào hoặc vụng về.
- The children were plonking about in the garden. (Bọn trẻ đang chạy nhảy ồn ào trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
- Plonk down money: Trả tiền một cách miễn cưỡng hoặc dứt khoát.
- He plonked down the cash for the repair. (Anh ấy đặt tiền mặt xuống để trả cho việc sửa chữa.)